Trang chủKEY-L • NYSE
add
KeyCorp Depositary Shares Reprstg A 1 40th interest Fixed Rate Perpetual Non Cumulative Prf Shs Series H
Giá đóng cửa hôm trước
25,00 $
Mức chênh lệch một ngày
25,05 $ - 25,20 $
Phạm vi một năm
23,56 $ - 25,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,38 T USD
Số lượng trung bình
35,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 11,73% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 3,98% |
Thu nhập ròng | 522,00 Tr | 28,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,38 | 15,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | -47,21% |
Tổng tài sản | 188,66 T | -0,01% |
Tổng nợ | 168,68 T | -0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 522,00 Tr | 28,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1849
Trang web
Nhân viên
17.469