Trang chủKGN • WSE
add
Zespol Elektrocieplowni Wrclwskch Kgnrcj
Giá đóng cửa hôm trước
77,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
77,30 zł - 78,10 zł
Phạm vi một năm
48,30 zł - 82,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T PLN
Số lượng trung bình
13,93 N
Tỷ số P/E
4,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 407,20 Tr | -3,14% |
Chi phí hoạt động | 31,63 Tr | 15,76% |
Thu nhập ròng | -14,98 Tr | -69,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,68 | -75,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,61 Tr | 7,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,33 Tr | 19,08% |
Tổng tài sản | 4,05 T | 0,15% |
Tổng nợ | 1,58 T | -9,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,98 Tr | -69,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,99 Tr | -379,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,12 Tr | 6,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,54 Tr | 571,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,57 Tr | -292,53% |
Dòng tiền tự do | -152,09 Tr | -352,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
524