Trang chủKHJB • KLSE
add
Kim Hin Joo (Malaysia) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Phạm vi một năm
0,10 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
39,90 Tr MYR
Số lượng trung bình
23,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,88 Tr | -21,47% |
Chi phí hoạt động | 9,34 Tr | -13,96% |
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -858,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,74 | -1.125,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | -428,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -40,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,02 Tr | 25,79% |
Tổng tài sản | 91,56 Tr | 4,07% |
Tổng nợ | 23,54 Tr | 55,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,40 Tr | -858,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,16 Tr | -49,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,00 N | 92,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 Tr | -2,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,44 Tr | -45,13% |
Dòng tiền tự do | 5,06 Tr | 30,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
226