Trang chủKING • IDX
add
Hoffmen Cleanindo PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
278,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
278,00 Rp - 304,00 Rp
Phạm vi một năm
188,00 Rp - 320,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
791,27 T IDR
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
140,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,73 T | -25,53% |
Chi phí hoạt động | 7,32 T | 58,41% |
Thu nhập ròng | 1,85 T | -5,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,68 | 26,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,66 T | -11,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 656,34 Tr | -99,20% |
Tổng tài sản | 139,17 T | -13,09% |
Tổng nợ | 70,30 T | 27,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 T | -5,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,84 T | -36,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,63 T | -2.986,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,38 T | 423,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,41 T | -275,37% |
Dòng tiền tự do | 2,14 T | -41,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
104