Trang chủKITACON • KLSE
add
Kumpulan Kitacon Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 RM
Phạm vi một năm
0,68 RM - 0,76 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
347,74 Tr MYR
Số lượng trung bình
31,28 N
Tỷ số P/E
6,76
Tỷ lệ cổ tức
4,32%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,65 Tr | -21,79% |
Chi phí hoạt động | 16,96 Tr | 15,97% |
Thu nhập ròng | 12,39 Tr | -15,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,90 | 8,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,90 Tr | -22,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,68 Tr | 39,49% |
Tổng tài sản | 775,09 Tr | 14,54% |
Tổng nợ | 400,01 Tr | 17,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 375,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,39 Tr | -15,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,48 Tr | -36,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 Tr | 82,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,42 Tr | 22,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,30 Tr | 363,00% |
Dòng tiền tự do | 23,12 Tr | -38,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.139