Trang chủKITEX • NSE
add
Kitex Garments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
169,51 ₹
Mức chênh lệch một ngày
170,00 ₹ - 173,38 ₹
Phạm vi một năm
138,20 ₹ - 324,42 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
34,31 T INR
Số lượng trung bình
815,06 N
Tỷ số P/E
80,09
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 T | -36,86% |
Chi phí hoạt động | 924,42 Tr | -8,25% |
Thu nhập ròng | -93,89 Tr | -125,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,16 | -134,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,79 Tr | -101,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -37,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | 240,53% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -93,89 Tr | -125,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.258