Trang chủKITS • TSE
add
Kits Eyecare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,19 $
Mức chênh lệch một ngày
15,00 $ - 15,56 $
Phạm vi một năm
10,95 $ - 22,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
520,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
147,48 N
Tỷ số P/E
167,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,89 Tr | 20,20% |
Chi phí hoạt động | 16,62 Tr | 17,48% |
Thu nhập ròng | 264,00 N | -90,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,49 | -91,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -46,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,52 Tr | -2,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,67 Tr | 74,74% |
Tổng tài sản | 112,96 Tr | 9,64% |
Tổng nợ | 50,65 Tr | 12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,00 N | -90,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,45 Tr | 69,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,00 Tr | -356,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,52 Tr | 728,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,12 Tr | 8.130,08% |
Dòng tiền tự do | 5,21 Tr | 459,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
176