Trang chủKKOBF • OTCMKTS
add
Kinetiko Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
50,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -33,94% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 32,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 Tr | 35,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,35 Tr | 2,91% |
Tổng tài sản | 76,92 Tr | 5,21% |
Tổng nợ | 725,28 N | -60,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | 32,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 Tr | 15,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,05 N | 75,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,56 Tr | 339,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 233,83 N | 109,50% |
Dòng tiền tự do | -872,34 N | 39,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web