Trang chủKKRAF • OTCMKTS
add
Katakura Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,88 $
Phạm vi một năm
16,88 $ - 16,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,37 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,51 T | -2,99% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | -9,95% |
Thu nhập ròng | 893,00 Tr | -7,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,50 | -4,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,78 T | 4,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,49 T | 3,52% |
Tổng tài sản | 153,05 T | 8,71% |
Tổng nợ | 53,29 T | 4,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 893,00 Tr | -7,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1873
Trang web
Nhân viên
900