Trang chủKLGYO • IST
add
Kiler Gayrimenkul Yatirim Ortakligi A S
Giá đóng cửa hôm trước
5,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,33 ₺ - 5,45 ₺
Phạm vi một năm
4,20 ₺ - 8,30 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 T TRY
Số lượng trung bình
16,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 557,94 Tr | -92,54% |
Chi phí hoạt động | 169,72 Tr | -78,85% |
Thu nhập ròng | 71,07 Tr | -92,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,74 | -4,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,68 Tr | -94,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,13 Tr | -79,81% |
Tổng tài sản | 34,01 T | 2,85% |
Tổng nợ | 10,35 T | 18,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,07 Tr | -92,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -429,72 Tr | -252,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -675,26 Tr | -350,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 T | 1.557,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,96 Tr | -97,40% |
Dòng tiền tự do | -323,19 Tr | 77,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
204