Trang chủKLNG • OTCMKTS
add
Koil Energy Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,01 $
Mức chênh lệch một ngày
2,07 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 3,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,50 Tr USD
Số lượng trung bình
16,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,25 Tr | 22,07% |
Chi phí hoạt động | 2,15 Tr | 14,50% |
Thu nhập ròng | 343,00 N | -36,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | -47,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 479,00 N | -27,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 Tr | -55,14% |
Tổng tài sản | 19,81 Tr | 5,73% |
Tổng nợ | 10,85 Tr | 7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 343,00 N | -36,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 137,00 N | -75,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -381,00 N | -54,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -154,00 N | -2.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -413,00 N | -237,67% |
Dòng tiền tự do | -25,88 N | -209,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
68