Trang chủKN • NYSE
add
Knowles
29,69 $
Sau giờ giao dịch:(0,22%)-0,067
29,62 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 18:10:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,00 $
Mức chênh lệch một ngày
29,20 $ - 29,92 $
Phạm vi một năm
14,10 $ - 29,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,54 T USD
Số lượng trung bình
550,03 N
Tỷ số P/E
51,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,20 Tr | 13,82% |
Chi phí hoạt động | 46,30 Tr | 2,43% |
Thu nhập ròng | 21,00 Tr | 13,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,95 | -0,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,00 Tr | 34,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,20 Tr | -58,34% |
Tổng tài sản | 1,05 T | -6,00% |
Tổng nợ | 275,30 Tr | -23,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 775,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,00 Tr | 13,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,20 Tr | 34,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,30 Tr | -131,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,30 Tr | -56,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,30 Tr | -202,13% |
Dòng tiền tự do | 22,22 Tr | -80,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.200