Trang chủKNDEF • OTCMKTS
add
Kinden Corp
Phạm vi một năm
15,90 $ - 15,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 NT JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,89 T | 6,81% |
Chi phí hoạt động | 20,55 T | 25,49% |
Thu nhập ròng | 17,65 T | 20,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,92 | 12,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,85 T | 11,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,42 T | -9,83% |
Tổng tài sản | 849,56 T | 9,38% |
Tổng nợ | 219,63 T | 7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 629,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,65 T | 20,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 1944
Trang web
Nhân viên
14.359