Trang chủKNI • ASX
add
Kuniko Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,043 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
848,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 492,75 N | -71,85% |
Thu nhập ròng | -694,44 N | 60,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -488,50 N | 32,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | 54,73% |
Tổng tài sản | 13,97 Tr | 10,42% |
Tổng nợ | 1,95 Tr | 94,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -694,44 N | 60,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -412,96 N | 19,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,05 N | 87,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 515,99 N | 137,36% |
Dòng tiền tự do | -391,42 N | 52,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web