Trang chủKNOP • NYSE
add
KNOT Offshore Partners LP
Giá đóng cửa hôm trước
10,13 $
Mức chênh lệch một ngày
9,95 $ - 10,12 $
Phạm vi một năm
6,16 $ - 11,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
342,25 Tr USD
Số lượng trung bình
139,59 N
Tỷ số P/E
22,51
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,49 Tr | 13,03% |
Chi phí hoạt động | 33,13 Tr | 10,62% |
Thu nhập ròng | -6,25 Tr | -126,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,47 | -123,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,00 Tr | 33,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,98 Tr | 32,94% |
Tổng tài sản | 1,68 T | 7,17% |
Tổng nợ | 1,06 T | 10,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 620,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,25 Tr | -126,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,51 Tr | 5,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,00 N | 90,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,65 Tr | 21,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,78 Tr | 4.132,88% |
Dòng tiền tự do | 42,77 Tr | 39,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1