Trang chủKNRCON • NSE
add
KNR Constructions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
120,91 ₹
Mức chênh lệch một ngày
121,51 ₹ - 124,23 ₹
Phạm vi một năm
108,65 ₹ - 247,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
34,79 T INR
Số lượng trung bình
6,70 Tr
Tỷ số P/E
7,37
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,43 T | -12,37% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -17,26% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | -58,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,83 | -52,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | -15,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 T | -31,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | -58,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
4.622