Trang chủKOBAY • KLSE
add
Kobay Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,64 RM - 1,69 RM
Phạm vi một năm
1,12 RM - 1,91 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
551,25 Tr MYR
Số lượng trung bình
427,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,01 Tr | 74,52% |
Chi phí hoạt động | 25,94 Tr | 33,68% |
Thu nhập ròng | 11,71 Tr | 181,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,07 | 61,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,18 Tr | 110,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,47 Tr | 38,08% |
Tổng tài sản | 700,06 Tr | 14,84% |
Tổng nợ | 309,05 Tr | 50,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,71 Tr | 181,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,00 Tr | 1.376,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,91 Tr | -263,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,14 Tr | 179,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,22 Tr | 261,64% |
Dòng tiền tự do | 5,42 Tr | 575,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.000