Trang chủKOBX • IDX
add
Kobexindo Tractors Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
157,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
157,00 Rp - 164,00 Rp
Phạm vi một năm
129,00 Rp - 290,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
359,06 T IDR
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 454,39 T | -16,31% |
Chi phí hoạt động | 112,66 T | 128,52% |
Thu nhập ròng | -2,67 T | 86,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,59 | 84,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,55 T | -110,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,64 T | -39,89% |
Tổng tài sản | 3,37 NT | -0,80% |
Tổng nợ | 2,81 NT | -6,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 566,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,67 T | 86,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,87 T | -119,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,44 T | 97,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 65,38 T | 261,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,43 T | -57,89% |
Dòng tiền tự do | 100,06 T | -11,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
782