Trang chủKOCI • IDX
add
Kokoh Exa Nusantara Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
129,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
125,00 Rp - 130,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 280,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
567,30 T IDR
Số lượng trung bình
25,26 Tr
Tỷ số P/E
28,89
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,40 T | 57,55% |
Chi phí hoạt động | 2,75 T | 17,19% |
Thu nhập ròng | 5,71 T | 85,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,99 | 17,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,30 T | 79,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,24 T | -37,45% |
Tổng tài sản | 144,43 T | 2,25% |
Tổng nợ | 9,01 T | -24,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,71 T | 85,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,29 T | 1.644,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | 124,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 288,26 Tr | -91,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,99 T | 303,30% |
Dòng tiền tự do | 6,84 T | 45,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
40