Trang chủKOIN • IDX
add
Kokoh Inti Arebama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
90,00 Rp - 90,00 Rp
Phạm vi một năm
60,00 Rp - 110,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
83,37 T IDR
Số lượng trung bình
38,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 912,97 T | 8,97% |
Chi phí hoạt động | 64,70 T | 4,51% |
Thu nhập ròng | 5,80 T | 220,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | 210,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,01 T | 1.071,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,02 T | -26,05% |
Tổng tài sản | 868,11 T | -4,15% |
Tổng nợ | 957,92 T | -3,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -89,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 980,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,80 T | 220,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,50 T | -45,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,13 T | 211,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,55 T | 4,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,08 T | -33,01% |
Dòng tiền tự do | 34,29 T | -36,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
184