Trang chủKOLTEPATIL • NSE
add
Kolte-Patil Developers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
346,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
356,55 ₹ - 398,15 ₹
Phạm vi một năm
292,25 ₹ - 497,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
32,53 T INR
Số lượng trung bình
78,83 N
Tỷ số P/E
63,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | -24,12% |
Chi phí hoạt động | 722,30 Tr | 13,44% |
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | -82,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,70 | -76,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | -84,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,88 Tr | -76,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,63 T | 52,03% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,00 Tr | -82,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 11, 1991
Trụ sở chính
Nhân viên
521