Trang chủKOM • BME
add
Plasticos Compuestos SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,75 €
Phạm vi một năm
0,75 € - 1,04 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,06 Tr EUR
Số lượng trung bình
252,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,20 Tr | -2,51% |
Chi phí hoạt động | 3,67 Tr | 5,59% |
Thu nhập ròng | -105,14 N | -11,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,03 | -14,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 916,88 N | 62,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 Tr | -44,97% |
Tổng tài sản | 31,93 Tr | -2,44% |
Tổng nợ | 18,87 Tr | -3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,14 N | -11,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,49 N | -107,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -262,98 N | 14,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 237,26 N | 135,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,40 N | -4.839,35% |
Dòng tiền tự do | 126,32 N | -52,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
77