Trang chủKOO • LON
add
Kooth PLC
Giá đóng cửa hôm trước
146,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
137,00 GBX - 145,50 GBX
Phạm vi một năm
96,00 GBX - 200,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
50,78 Tr GBP
Số lượng trung bình
83,76 N
Tỷ số P/E
20,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,60 Tr | -8,91% |
Chi phí hoạt động | 14,07 Tr | 14,01% |
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | -6,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,38 | 3,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,08 Tr | 34,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,58 Tr | -1,20% |
Tổng tài sản | 39,26 Tr | -8,75% |
Tổng nợ | 7,67 Tr | -42,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 Tr | -6,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,81 Tr | 2,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | 19,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -741,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,16 Tr | -8,43% |
Dòng tiền tự do | 2,50 Tr | 53,68% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
554