Trang chủKOSKI • HEL
add
Koskisen Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
9,70 €
Mức chênh lệch một ngày
9,50 € - 10,00 €
Phạm vi một năm
6,84 € - 10,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
238,55 Tr EUR
Số lượng trung bình
2,46 N
Tỷ số P/E
27,50
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,21 Tr | 30,33% |
Chi phí hoạt động | 27,00 Tr | 22,43% |
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -33,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -49,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -31,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,43 Tr | 14,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,13 Tr | -16,62% |
Tổng tài sản | 322,07 Tr | 16,25% |
Tổng nợ | 158,72 Tr | 24,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 163,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -33,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,46 Tr | -24,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,76 Tr | -61,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 Tr | 814,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,73 Tr | 5.693,46% |
Dòng tiền tự do | -1,89 Tr | -177,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trang web
Nhân viên
1.014