Trang chủKOSSAN • KLSE
add
Kossan Rubber Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,09 RM - 1,14 RM
Phạm vi một năm
0,94 RM - 1,91 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,86 T MYR
Số lượng trung bình
8,74 Tr
Tỷ số P/E
18,72
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 439,48 Tr | -16,65% |
Chi phí hoạt động | -13,60 Tr | -101,89% |
Thu nhập ròng | 46,67 Tr | 79,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,62 | 115,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,26 Tr | 357,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | -4,63% |
Tổng tài sản | 4,09 T | -0,41% |
Tổng nợ | 360,32 Tr | -18,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,67 Tr | 79,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,64 Tr | 138,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,67 Tr | -214,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,77 Tr | 83,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,20 Tr | 139,99% |
Dòng tiền tự do | 42,59 Tr | 1.458,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
5.930