Trang chủKPDCF • OTCMKTS
add
KEPPEL DC REIT
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,80 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,77 T SGD
Số lượng trung bình
395,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,03 Tr | 50,26% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | -47,87% |
Thu nhập ròng | 144,84 Tr | 54,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 125,91 | 2,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 352,08 Tr | 10,07% |
Tổng tài sản | 6,88 T | 24,14% |
Tổng nợ | 2,65 T | 25,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,84 Tr | 54,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,60 Tr | 31,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -555,90 Tr | 1,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 527,61 Tr | -10,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,71 Tr | -39,99% |
Dòng tiền tự do | 50,45 Tr | 95,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
18