Trang chủKRDI • TLV
add
Kardan Israel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
511,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
511,00 ILA - 520,00 ILA
Phạm vi một năm
320,00 ILA - 575,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
758,64 Tr ILS
Số lượng trung bình
26,27 N
Tỷ số P/E
7,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,95 Tr | 15,87% |
Chi phí hoạt động | 17,12 Tr | -8,58% |
Thu nhập ròng | 51,53 Tr | 303,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,63 | 247,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,21 Tr | -60,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,44 Tr | 147,42% |
Tổng tài sản | 3,25 T | 38,76% |
Tổng nợ | 2,29 T | 55,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 957,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,53 Tr | 303,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,95 Tr | -181,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,07 Tr | -45,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 199,04 Tr | 13.394,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,91 Tr | 537,36% |
Dòng tiền tự do | -461,62 Tr | -1.789,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
128