Trang chủKRDMA • IST
add
Kardemir Karabuk Demir Celik Sanayi ve Ticaret A Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
33,64 ₺
Mức chênh lệch một ngày
33,24 ₺ - 34,08 ₺
Phạm vi một năm
23,24 ₺ - 56,35 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
45,56 T TRY
Số lượng trung bình
11,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,52 T | -3,95% |
Chi phí hoạt động | 600,57 Tr | -17,92% |
Thu nhập ròng | -724,43 Tr | -3.869,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,91 | -4.244,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,31 T | 96,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 530,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 T | -19,51% |
Tổng tài sản | 127,04 T | 18,41% |
Tổng nợ | 42,39 T | 6,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -724,43 Tr | -3.869,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,18 T | 76,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,03 T | -18,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -378,10 Tr | -236,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 355,59 Tr | 124,86% |
Dòng tiền tự do | 991,71 Tr | 122,79% |
Giới thiệu
Kardemir is a Turkish steel producer. The name is a contraction of the Karabük Iron and Steel Works. Wikipedia
Ngày thành lập
3 thg 4, 1937
Trang web
Nhân viên
4.434