Trang chủKRE • CPH
add
Kreditbanken A/S
Giá đóng cửa hôm trước
8.050,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
8.050,00 kr - 8.100,00 kr
Phạm vi một năm
6.250,00 kr - 8.650,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 T DKK
Số lượng trung bình
37,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,32 Tr | 13,84% |
Chi phí hoạt động | 43,76 Tr | -1,33% |
Thu nhập ròng | 37,86 Tr | 36,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,38 | 19,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | 13,62% |
Tổng tài sản | 7,65 T | 12,77% |
Tổng nợ | 6,44 T | 12,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,09 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,86 Tr | 36,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 1926
Trang web
Nhân viên
104