Trang chủKRISHANA • NSE
add
Krishana Phoschem Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
635,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
630,00 ₹ - 655,00 ₹
Phạm vi một năm
265,42 ₹ - 657,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
39,65 T INR
Số lượng trung bình
210,13 N
Tỷ số P/E
22,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,55 T | 59,76% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 21,91% |
Thu nhập ròng | 830,77 Tr | 152,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,00 | 58,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 893,98 Tr | 37,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 423,99 Tr | 52,33% |
Tổng tài sản | 16,41 T | 58,36% |
Tổng nợ | 10,80 T | 65,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 830,77 Tr | 152,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
340