Trang chủKRN • NSE
add
KRN Heat Exchanger and Refrigeration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.284,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.241,00 ₹ - 1.304,00 ₹
Phạm vi một năm
589,80 ₹ - 1.314,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
77,14 T INR
Số lượng trung bình
982,50 N
Tỷ số P/E
113,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 T | 37,47% |
Chi phí hoạt động | 541,46 Tr | 658,19% |
Thu nhập ròng | 226,64 Tr | 65,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,79 | 20,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,74 Tr | 29,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 722,89 Tr | -79,34% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,64 Tr | 65,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
208