Trang chủKRP • NYSE
add
Kimbell Royalty Partners LP
14,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,36%)+0,050
14,13 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:59:34 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,45 $
Mức chênh lệch một ngày
13,79 $ - 14,22 $
Phạm vi một năm
11,31 $ - 15,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 T USD
Số lượng trung bình
834,06 N
Tỷ số P/E
17,14
Tỷ lệ cổ tức
11,15%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,08 Tr | 8,78% |
Chi phí hoạt động | 40,72 Tr | -17,59% |
Thu nhập ròng | 21,83 Tr | 167,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,32 | 161,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 18,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,55 Tr | 31,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,98 Tr | 28,71% |
Tổng tài sản | 1,23 T | 9,77% |
Tổng nợ | 456,18 Tr | 77,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 773,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,83 Tr | 167,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,22 Tr | 1,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,00 N | -117,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,18 Tr | 6,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,97 Tr | 838,66% |
Dòng tiền tự do | 49,11 Tr | 8,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29