Trang chủKRSTL • IST
add
Kristal Kola ve Mesrubat Sany Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,21 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,20 ₺ - 9,48 ₺
Phạm vi một năm
5,70 ₺ - 13,26 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T TRY
Số lượng trung bình
9,25 Tr
Tỷ số P/E
7,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 796,08 Tr | -7,14% |
Chi phí hoạt động | 39,50 Tr | -57,19% |
Thu nhập ròng | 23,69 Tr | -71,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,98 | -69,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,77 Tr | 36,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -61,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,89 Tr | -71,59% |
Tổng tài sản | 2,45 T | 22,33% |
Tổng nợ | 705,35 Tr | 65,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,69 Tr | -71,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,76 Tr | 24,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,48 Tr | -198,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,59 Tr | -182,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,44 Tr | -86,46% |
Dòng tiền tự do | -88,89 Tr | -777,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
191