Trang chủKRTA • FRA
add
Krungthai Card Ord Shs F
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 €
Mức chênh lệch một ngày
0,73 € - 0,73 €
Phạm vi một năm
0,55 € - 1,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
77,35 T THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,07 T | 6,94% |
Chi phí hoạt động | 2,41 T | 0,53% |
Thu nhập ròng | 2,17 T | 16,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,85 | 9,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,84 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 T | -29,22% |
Tổng tài sản | 106,13 T | -1,27% |
Tổng nợ | 59,93 T | -8,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,17 T | 16,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.722