Trang chủKSOLVES • NSE
add
Ksolves India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
320,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
318,60 ₹ - 353,50 ₹
Phạm vi một năm
245,75 ₹ - 489,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,32 T INR
Số lượng trung bình
49,30 N
Tỷ số P/E
27,21
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 423,05 Tr | 12,21% |
Chi phí hoạt động | 91,77 Tr | 30,36% |
Thu nhập ròng | 98,00 Tr | -5,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,16 | -15,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,49 Tr | -3,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,94 Tr | 13,51% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 90,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,00 Tr | -5,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
646