Trang chủKTSKR • IST
add
Kutahya Seker Fabrikasi AS
Giá đóng cửa hôm trước
128,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
133,00 ₺ - 141,20 ₺
Phạm vi một năm
54,50 ₺ - 141,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,50 T TRY
Số lượng trung bình
1,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,62%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 406,05 Tr | -68,29% |
Chi phí hoạt động | 146,83 Tr | 149,35% |
Thu nhập ròng | -98,27 Tr | -127,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,20 | -187,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -127,36 Tr | -213,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 604,21 Tr | -66,72% |
Tổng tài sản | 7,91 T | -10,15% |
Tổng nợ | 2,19 T | -17,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -98,27 Tr | -127,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,27 Tr | -89,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,05 Tr | 17,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -367,54 Tr | -6.828,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -267,50 Tr | -145,88% |
Dòng tiền tự do | 148,98 Tr | -65,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
330