Trang chủLADX • OTCMKTS
add
LadRx Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,62 N USD
Số lượng trung bình
144,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 719,66 N | -13,49% |
Thu nhập ròng | -719,29 N | -485,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -719,02 N | 13,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,95 N | -89,97% |
Tổng tài sản | 260,07 N | -88,29% |
Tổng nợ | 2,39 Tr | 27,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 495,09 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -327,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 101,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -719,29 N | -485,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -552,79 N | -9.294,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -552,79 N | -9.294,87% |
Dòng tiền tự do | -283,30 N | 60,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2