Trang chủLAPD • IDX
add
Leyand International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
86,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
82,00 Rp - 88,00 Rp
Phạm vi một năm
15,00 Rp - 360,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
329,21 T IDR
Số lượng trung bình
39,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,86 T | -66,40% |
Chi phí hoạt động | 6,99 T | 76,30% |
Thu nhập ròng | -2,98 T | 71,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,83 | 15,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,44 T | -223,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,89 Tr | -99,15% |
Tổng tài sản | 141,67 T | -37,05% |
Tổng nợ | 120,40 T | -38,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,98 T | 71,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,12 T | 78,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,43 T | -55,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,91 T | 16,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -607,87 Tr | 94,00% |
Dòng tiền tự do | 6,79 T | -72,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
98