Trang chủLAPD • TLV
add
Lapidoth Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.832,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
8.808,00 ILA - 9.209,00 ILA
Phạm vi một năm
5.900,00 ILA - 10.870,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 T ILS
Số lượng trung bình
24,38 N
Tỷ số P/E
20,73
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | — |
Chi phí hoạt động | 56,62 Tr | — |
Thu nhập ròng | 72,31 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 3,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,29 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -21,13% |
Tổng tài sản | 9,60 T | 12,60% |
Tổng nợ | 5,47 T | 13,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,31 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,30 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,94 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 164,65 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,03 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 79,11 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
2.303