Trang chủLARK • STO
add
Larkberget AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,12 kr - 2,18 kr
Phạm vi một năm
1,98 kr - 2,87 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
41,98 Tr SEK
Số lượng trung bình
81,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
94,34%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 407,00 N | 24,78% |
Chi phí hoạt động | -313,00 N | -105,54% |
Thu nhập ròng | -10,00 N | 99,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,46 | 99,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 Tr | 139,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 Tr | -92,08% |
Tổng tài sản | 56,73 Tr | -25,23% |
Tổng nợ | 1,24 Tr | -71,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 N | 99,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 Tr | 71,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,66 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 309,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,15 Tr | -858,54% |
Dòng tiền tự do | -53,12 N | 97,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1