Trang chủLASTIK • HEL
add
Lassila & Tikanoja Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
7,82 €
Mức chênh lệch một ngày
7,76 € - 7,89 €
Phạm vi một năm
7,25 € - 8,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
288,36 Tr EUR
Số lượng trung bình
32,16 N
Tỷ số P/E
11,60
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,10 Tr | 5,41% |
Chi phí hoạt động | 8,80 Tr | 363,16% |
Thu nhập ròng | 3,20 Tr | -50,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | -53,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,40 Tr | -36,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,40 Tr | 1.868,42% |
Tổng tài sản | 509,70 Tr | 12,52% |
Tổng nợ | 336,90 Tr | 67,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 172,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 Tr | -50,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,50 Tr | 62,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,70 Tr | -21,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,20 Tr | 180,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,90 Tr | 3.490,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1905
Trang web
Nhân viên
2.236