Trang chủLAU • ASX
add
Lindsay Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,61 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,58 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
859,39 N
Tỷ số P/E
13,69
Tỷ lệ cổ tức
5,95%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,15 Tr | 24,83% |
Chi phí hoạt động | 68,69 Tr | 31,30% |
Thu nhập ròng | 6,47 Tr | -11,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,39 | -29,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,71 Tr | 13,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,64 Tr | -19,24% |
Tổng tài sản | 737,78 Tr | 36,55% |
Tổng nợ | 539,08 Tr | 40,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 364,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,47 Tr | -11,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,20 Tr | -23,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,41 Tr | -563,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,46 Tr | -33,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,67 Tr | -365,11% |
Dòng tiền tự do | 458,68 Tr | 22,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.950