Trang chủLBALUM • KLSE
add
LB Aluminium Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,50 RM - 0,50 RM
Phạm vi một năm
0,44 RM - 0,55 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
217,43 Tr MYR
Số lượng trung bình
776,94 N
Tỷ số P/E
3,58
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,17 Tr | 6,50% |
Chi phí hoạt động | -1,71 Tr | -5,96% |
Thu nhập ròng | 19,95 Tr | 57,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,38 | 48,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,77 Tr | 39,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,82 Tr | 57,71% |
Tổng tài sản | 1,09 T | 5,16% |
Tổng nợ | 541,30 Tr | -7,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 544,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 434,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,95 Tr | 57,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,34 Tr | 282,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,11 Tr | -152,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,38 Tr | -365,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,34 Tr | 181,58% |
Dòng tiền tự do | 117,76 Tr | 265,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
952