Trang chủLBRA • OTCMKTS
add
1847 Holdings LLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,0089 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0086 $
Phạm vi một năm
0,00050 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
476,51 N USD
Số lượng trung bình
231,99 N
Tỷ số P/E
0,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,82 Tr | 65,19% |
Chi phí hoạt động | 6,38 Tr | -11,18% |
Thu nhập ròng | 11,31 Tr | 112,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,73 | 107,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -661,99 N | 82,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 Tr | -20,59% |
Tổng tài sản | 34,16 Tr | 1,53% |
Tổng nợ | 63,55 Tr | -51,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -29,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 127,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,31 Tr | 112,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 356,41 N | 111,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -194,91 N | 98,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -910,25 N | -106,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -748,75 N | 88,28% |
Dòng tiền tự do | -13,64 Tr | -115,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
178