Trang chủLBS • KLSE
add
LBS Bina Group Berhad Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,49 RM - 0,51 RM
Phạm vi một năm
0,37 RM - 0,52 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
784,88 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,78 Tr
Tỷ số P/E
7,15
Tỷ lệ cổ tức
4,75%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 462,31 Tr | 61,01% |
Chi phí hoạt động | 74,61 Tr | 7,96% |
Thu nhập ròng | 40,63 Tr | 243,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,79 | 113,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,50 Tr | 86,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 326,16 Tr | -1,31% |
Tổng tài sản | 4,44 T | 2,03% |
Tổng nợ | 2,41 T | 6,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,63 Tr | 243,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,93 Tr | 612,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,19 Tr | 124,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,66 Tr | 137,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 165,91 Tr | 220,02% |
Dòng tiền tự do | -89,49 Tr | -402,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
476