Trang chủLCR • CNSX
add
Lancaster Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 Tr CAD
Số lượng trung bình
80,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 288,17 N | 60,39% |
Thu nhập ròng | -323,86 N | -54,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -186,99 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,03 N | 265,47% |
Tổng tài sản | 1,09 Tr | 111,57% |
Tổng nợ | 1,74 Tr | 0,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -652,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -260,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -323,86 N | -54,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -520,81 N | -585.275,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,35 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 776,76 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,60 N | 173.604,49% |
Dòng tiền tự do | -503,79 N | -803,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25