Trang chủLCX • CVE
add
Lycos Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 2,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
233,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
585,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,59 Tr | -74,06% |
Chi phí hoạt động | 3,82 Tr | -65,16% |
Thu nhập ròng | 169,00 N | 101,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | 104,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,00 | 99,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,65 Tr | -68,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 113,66 Tr | -55,60% |
Tổng nợ | 22,46 Tr | -67,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,00 N | 101,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,36 Tr | -58,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 56,72 Tr | 539,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,08 Tr | -886.685,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 4,38 Tr | 138,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20