Trang chủLDXC • OTCMKTS
add
Londax Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 3,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 Tr USD
Số lượng trung bình
244,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,40 N | -36,16% |
Chi phí hoạt động | 13,11 N | 47,91% |
Thu nhập ròng | 7,30 N | 460,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 86,81 | 777,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,55 N | -68,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,95 N | 5,96% |
Tổng tài sản | 68,56 N | -14,31% |
Tổng nợ | 64,00 N | 274,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,57 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,30 N | 460,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,18 N | -209,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,18 N | 138.871,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | -100,00% |
Dòng tiền tự do | -39,42 N | -424,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web