Trang chủLEXT • CNSX
add
Lexston Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 311,65 N | 31,00% |
Thu nhập ròng | -343,60 N | -27,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,52 N | 338,06% |
Tổng tài sản | 1,16 Tr | 76,33% |
Tổng nợ | 130,55 N | -8,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -343,60 N | -27,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,48 N | -70,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,63 N | -486,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 495,17 N | 292,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 261,06 N | 1.890,83% |
Dòng tiền tự do | -26,66 N | -240,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web