Trang chủLFCBY • OTCMKTS
add
Lifco Unsponsored ADR
Giá đóng cửa hôm trước
16,90 $
Phạm vi một năm
14,51 $ - 22,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
138,17 T SEK
Số lượng trung bình
611,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,53 T | 5,76% |
Chi phí hoạt động | 1,86 T | -0,05% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 7,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,78 | 1,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,29 | 6,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | 11,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | 23,80% |
Tổng tài sản | 41,11 T | 5,70% |
Tổng nợ | 21,83 T | 6,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 7,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | 22,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,00 Tr | 60,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -942,00 Tr | -272,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 411,00 Tr | 519,39% |
Dòng tiền tự do | 1,57 T | 41,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
7.440